đơm

Động từDanh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗəːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to spoon food, usually rice, onto a bowl or dish
  2. to prepare, to make ready
  3. to catch fish using said trap
  4. to ambush
  5. to pin or sew, a button or ribbon, on one's garment
  6. Central Vietnam and Southern Vietnam form of đâm (“to sprout”)
Danh từ
  1. kind of fishing trap-basket

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Doublet of nơm through an infixed form. Compare the following doublet pairs; nhân vs. nhơn, đàn vs. đờn, etc.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "đơm"

Âm tiết

đơmvần ơm · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đơm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.