Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đơm đặt

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːm˧˧ ʔɗat̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəːm˧˧ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəːm˧˧ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to fabricate (stories with the intent of harming someone's reputation)
    • Tệ đến nỗi, họ lên mặt báo để bôi nhọ danh dự hay đơm đặt những điều gây bất lợi cho nhau.So bad that they smear each other's reputation in the newspapers or make up lies to harm each other.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đơm + đặt.

Âm tiết

đơmvần ơm · thanh ngang
đặtvần ăt · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đơm đặt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.