Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đột Quyết

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗot̚˧˨ʔ kwiət̚˧˦] · Huế [ʔɗok̚˨˩ʔ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗok̚˨˩˨ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Turk
  2. Göktürk

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 突厥.

Âm tiết

độtvần ôt · thanh nặng
quyếtvần yêt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đột Quyết" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.