Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đoá

Loại từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaː˧˦] · Huế [ʔɗwaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗwaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Loại từ
  1. Indicates flowers
    • Nếu là hoa, tôi sẽ là một đoá hướng dương.If I were to be a flower, I wish I were a sunflower.
Danh từ
  1. anger

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 朵/朶 (“cluster of flower”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "đoá"

Âm tiết

đoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.