Thán từDanh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔak̚˧˦ ʔe˧˧] · Huế [ʔak̚˦˧˥ ʔej˧˧] · Sài Gòn [ʔak̚˦˥ ʔej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- one two
- Nhưng không, anh giơ cao chân bước đi theo nhịp ắc-ê và dùng vắt cơm làm cái kèn thổi:[…]But no, he lifted his feet high on the rhythm of the one-two and used the handful of rice as a trumpet: […]
- military drill
- Một hôm người bạn ắc-ê của hắn trước kia vốn là một nhà nho, kể cho hắn nghe tích Trình Giảo Kim ở đời Đường.One day, a drill companion of his who used to be a scholar told him the story of Chéng Yǎojīn during the Tang dynasty.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From French un, deux (one, two).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ắc ê" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.