Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ vïŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔaːŋ˧˧ vɨn˧˨] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ vɨn˨˩˦] ~ [ʔaːŋ˧˧ jɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Amphitrite Group (an island group of the Paracel Islands, South China Sea, Pacific Ocean)
- An Vĩnh (a former commune of Lý Sơn district, Quảng Ngãi Province, Vietnam)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 安永, composed of 安 and 永.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "An Vĩnh"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "An Vĩnh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.