Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɔm˧˦ ʔɗaːw˧˩ ʔaːn˧˧ vïŋ˦ˀ˥] · Huế [ɲɔm˦˧˥ ʔɗaːw˧˨ ʔaːŋ˧˧ vɨn˧˨] · Sài Gòn [ɲɔm˦˥ ʔɗaːw˨˩˦ ʔaːŋ˧˧ vɨn˨˩˦] ~ [ɲɔm˦˥ ʔɗaːw˨˩˦ ʔaːŋ˧˧ jɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Amphitrite Group (an island group of the Paracel Islands, South China Sea, Pacific Ocean)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): nhóm đảo (“island group”) + An Vĩnh.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "nhóm đảo An Vĩnh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.