Bảo Lộc

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ ləwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːw˧˨ ləwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ ləwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Bảo Lộc (a city in Lâm Đồng Province, Vietnam)
  2. Paulus

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 保祿, from Koho B'Lao. Doublet of B'Lao. From Chinese 保祿 /保禄 (Bǎolù), which is from Latin Paulus. Cognate with English Paul.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

bảovần ao · thanh hỏi
lộcvần ôc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Bảo Lộc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.