bầy tui

Đại từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓəj˨˩ tuj˧˧] · Huế [ʔɓəj˦˩ tuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Đại từ
  1. we/us (exclusive)
  2. I/me (used by someone with status equal or higher than his or her conversational partner, but doesn't want to sound too intimate to them)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): bầy + tui.

Âm tiết

bầyvần ây · thanh huyền
tuivần ui · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bầy tui" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.