bậc trung

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓək̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɓək̚˨˩ʔ ʈʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɓək̚˨˩˨ ʈʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. midranking
  2. average
    • 固茹員外户王 家資擬拱常常堛中There was a respectable townsman with surname Vương. Of modest wealth, he belonged to the middle class of society.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): bậc (“rank”) + trung (“middle”).

Âm tiết

bậcvần âc · thanh nặng
trungvần ung · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bậc trung" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.