bắt nhịp

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˦ ɲip̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ ɲip̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ ɲip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to conduct (a band, orchestra…)
  2. to adapt to the pace of life

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): bắt + nhịp.

Âm tiết

bắtvần ăt · thanh sắc
nhịpvần ip · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bắt nhịp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.