Tính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːj˨˩ zəːj˨˩] · Huế [ʔɓəːj˦˩ ʐəːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓəːj˨˩ ɹəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- apart, fragmented, crumbled
- exhausted, weary
- Xuyến đi sau cuối, chân bời rời bước, anh Năm tần ngần hỏi:[…]Xuyến went last on weary legs; Năm uncertainly asked, […]
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): b- reduplication of rời.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bời rời" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.