Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bởi thế

Phó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːj˧˩ tʰe˧˦] · Huế [ʔɓəːj˧˨ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəːj˨˩˦ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. therefore; consequently
    • Bởi thế, lứa sinh nào cũng vậy, đẻ xong là bố mẹ thu xếp cho con cái ra ở riêng.Following her principles, she would arrange for her children to live on their own.

Âm tiết

bởivần ơi · thanh hỏi
thếvần ê · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bởi thế" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.