bủa vây
bủavây
Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuə˧˩ vəj˧˧] · Huế [ʔɓuə˧˨ vəj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓuə˨˩˦ vəj˧˧] ~ [ʔɓuə˨˩˦ jəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to besiege
- to be surrounded by
- lo lắng tiền bạc bủa vâybe surrounded by financial worries
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): bủa + vây.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bủa vây" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.