Cụm từTiền tố Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ kaːj˧˦] · Huế [ʔɓaː˧˧ kaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ kaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Used other than figuratively or idiomatically: see ba, cái.
- all that/those; and stuff; and shit; or whatever (expressing uninterest, indifference or apathy about what is being mentioned)
- ba cái đồ nhôm nhựaall that junk; junk and stuff; junk or whatever
- Tao đéo cần biết ba cái đồ nữ trang của mày.I don't give a fuck about your jewelry shit.
- ba cái chuyện vặt vãnhall that frivolous stuff
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): ba (“three”) + cái (generic classifier). ba seems to occur in generalizing or dismissive expressions, like dăm ba (literally “five and three”) for example.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ba cái" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.