Cụm từ Từ bổ sung
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Used other than figuratively or idiomatically: see biết, thế.
- Anh nói thế thì em biết thế.I can only take your word for it.
- if (only) I'd known; had I known
- Biết thế thì tao chả đến đâu.If only I knew, I'd never have come.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): biết (“to know”) + thế (“that”)
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "biết thế" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.