Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biết thế

Cụm từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see biết, thế.
    • Anh nói thế thì em biết thế.I can only take your word for it.
  2. if (only) I'd known; had I known
    • Biết thế thì tao chả đến đâu.If only I knew, I'd never have come.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): biết (“to know”) + thế (“that”)

Âm tiết

biếtvần iêt · thanh sắc
thếvần ê · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "biết thế" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.