Bra-xin

braxin
Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɓɹaː˧˧ sin˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɹaː˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Brazil (a large Portuguese-speaking country in South America)
Tính từ
  1. Brazilian

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From Portuguese Brasil.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

xinvần in · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Bra-xin" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.