Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ba Tây

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Brazil (a large Portuguese-speaking country in South America)
    • Năm 2013, Đức Thánh Cha Phanxicô mới đăng quang, Ngài đã thực hiện chuyến Tông du đầu tiên tham dự Đại hội Giới Trẻ Thế giới tại Rio de Janeiro nước Ba tây.In 2013, a newly installed Holy Father Pope Francis embarked on his first pastoral visit to attend World Youth Day in Rio de Janeiro, Brazil.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 巴西.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

bavần a · thanh ngang
tâyvần ây · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Ba Tây" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.