cà vẹo

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ vɛw˧˨ʔ] · Huế [kaː˦˩ vɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaː˨˩ vɛw˨˩˨] ~ [kaː˨˩ jɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. having a limping or lopsided gait
    • Chân sao mà đi cà vẹo vậy?You're not walking straight, is there something wrong with your legs?
  2. acting comically cutesy and spoiled as a way to get attention or other benefits

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): cà- (repetitive prefix) + vẹo.

Âm tiết

càvần a · thanh huyền
vẹovần eo · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cà vẹo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.