Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cái gọi là

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˧˦ ɣɔj˧˨ʔ laː˨˩] · Huế [kaːj˨˩˦ ɣɔj˨˩ʔ laː˦˩] · Sài Gòn [kaːj˦˥ ɣɔj˨˩˨ laː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. that which is called...
  2. the so-called...

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

cáivần ai · thanh sắc
gọivần oi · thanh nặng
làvần a · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cái gọi là" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.