Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cả nhà

Cụm từĐại từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˩ ɲaː˨˩] · Huế [kaː˧˨ ɲaː˦˩] · Sài Gòn [kaː˨˩˦ ɲaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see cả, nhà.
    • cả nhà taomy whole family
Đại từ
  1. you guys, all the people in my circle
    • Cả nhà ơi, hôm nay có họp về quy chế lương mới nhé !Guys, there's a meeting on the new payroll policy today!
    • Mình gửi file cho cả nhà xem nè.Check out this file I've just sent, guys!

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): cả (“the whole/entire”) + nhà (“family”). Compare Chinese 大家.

Âm tiết

cảvần a · thanh hỏi
nhàvần a · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cả nhà" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.