Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chích choè

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïk̟̚˧˦ t͡ɕwɛ˨˩] · Huế [t͡ɕɨt̚˦˧˥ t͡ɕwɛ˦˩] · Sài Gòn [cɨt̚˦˥ c⁽ʷ⁾ɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. magpie-robin; shama (Copsychus spp.)
  2. any Old World flycatcher (Muscicapidae spp.)

Chữ Hán Nôm

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ, cụm từ chứa "chích choè"

Âm tiết

chíchvần ich · thanh sắc
choèvần oe · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chích choè" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.