Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chăng là chẳng

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaŋ˧˧ laː˨˩ t͡ɕaŋ˧˩] · Huế [t͡ɕaŋ˧˧ laː˦˩ t͡ɕaŋ˧˨] · Sài Gòn [caŋ˧˧ laː˨˩ caŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. there was no one who didn't
    • 見而民莫不敬He is seen, and the people all reverence him.
    • 见而民莫不敬He is seen, and the people all reverence him.
    • 烈𦷾麻民庄羅拯敬[He] is seen and among the people, there was no one who didn't respect [him].
  2. none other than
    • 天數安排莫非前定The arrangements of heaven are none other than predetermined.
    • 數𡗶安達庄羅拯𨎠定The arrangements of heaven are none other than predetermined.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): From chăng (“not any”) + là (“to be”) + chẳng (“not; no”).

Âm tiết

chăngvần ăng · thanh ngang
làvần a · thanh huyền
chẳngvần ăng · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chăng là chẳng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.