Động từTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕet̚˧˦ ʔɗɔj˧˦] · Huế [t͡ɕet̚˦˧˥ ʔɗɔj˨˩˦] · Sài Gòn [cəːt̚˦˥ ʔɗɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to starve (to death)
- 100.000 trẻ em Ethiopia có nguy cơ chết đói.100,000 Ethiopian children are at risk to starve to death.
- starving; extremely hungry
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): chết (“to die”) + đói (“hungry”).
Từ, cụm từ chứa "chết đói"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chết đói" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.