chết nhát

Danh từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕet̚˧˦ ɲaːt̚˧˦] · Huế [t͡ɕet̚˦˧˥ ɲaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [cəːt̚˦˥ ɲaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. bacterial wilt (an illness for vegetation, typically caused by Ralstonia solanacearum, formerly Pseudomonas)
Tính từ
  1. awfully cowardly; terribly spineless; extremely gutless

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chết (“dead/awfully”) + nhát (“slash/cowardly”).

Âm tiết

chếtvần êt · thanh sắc
nhátvần at · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chết nhát" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.