Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chan hoà

Phó từTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːn˧˧ hwaː˨˩] · Huế [t͡ɕaːŋ˧˧ hwaː˦˩] · Sài Gòn [caːŋ˧˧ waː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. harmoniously; amicably; peacefully
    • sống chan hoà với thiên nhiênto live harmoniously with nature
Tính từ
  1. filled; full
    • Mẹ con chị Dậu ro ró ngồi nép bên cột, người nọ nhìn cái mặt chan hòa nước mắt của người kia.Dậu and her daughter sat next to the pillar, looking at each other's face, filled with tears.

Âm tiết

chanvần an · thanh ngang
hoàvần oa · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chan hoà" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.