Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

check-in

checkin
Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəjk̟̚˧˦ ʔin˧˧] · Huế [t͡ɕet̚˦˧˥ ʔin˧˧] · Sài Gòn [cəːt̚˦˥ ʔɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to check in at a hotel, airport, etc.
    • quầy làm thủ tục check-incheck-in counter
    • Cách check-in vé máy bay onlineHow to check in for a flight ticket
  2. to visit a place and take selfies
    • 25 địa điểm check-in Sài Gòn hot nhất 2025Top 25 places to visit in Saigon in 2025

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From English check-in. Unlike in English, this hyphenated form functions as a verb.

Âm tiết

invần in · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "check-in" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.