chiền
Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˨˩] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ciəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- used in chùa chiền
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): See chùa chiền.
Từ, cụm từ chứa "chiền"
chùa chiềnChỉ chung các loại chùa, am, nơi thờ phượng của đạo Phật.chiền chiệnLoài chim cỡ nhỏ hơn chim sẻ, thường ở ruộng hay bãi quang đãng, khi hót thường bay bổng lên.chiền chiền(cổ) Rành rành, liền liền.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chiền" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.