Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiu

Động từYếu tố cấu tạo từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕiw˧˧] · Sài Gòn [ciw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. alternative form of chịu (“to bear, take; to withstand, be subjected to; to owe”)
Yếu tố cấu tạo từ
  1. reduplicant of chíu, only used in chiu chíu
  2. only used in chắt chiu (“to save painstakingly; to cherish, treasure”)
  3. only used in chiu chít (“to cheep”)
  4. only used in liu chiu

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "chiu"

Âm tiết

chiuvần iu · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chiu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.