chịu
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiw˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ciw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bằng lòng, ưng thuận.
- Chúng ta thà hi sinh tất cả, chứ không chịu mất nước (Hồ Chí Minh)
- Đành nhận, không thể khác được.
- Mình làm mình chịu, kêu mà ai thương (Truyện Kiều)
- Nhận là không thể làm được.
- Bài toán khó thế thì xin chịu
- Chưa trả được nợ.
- Túng quá chưa trả được nợ, xin chịu
- Tiếp nhận một tác động bên ngoài.
- Ông cụ tài chịu rét
- Thừa nhận là kém người khác.
- Chịu anh là người biết nhiều chuyện
- Cố gắng làm một việc đòi hỏi tốn công.
- Cháu nó cũng chịu đọc sách.
- Trgt. Chưa trả ngay được.
- Đón bà hàng gạo mà đong chịu (Nguyên Hồng).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chịu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to bear; to endure |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 遭受 zāo shòu · 挨 āi |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 부담하다 budamhada |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | tragen · unterliegen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ยอม yawm |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | subire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "chịu"
chịu đựngdiễn tả một ai đó có thể chịu đựng đượcdễ chịuCó cảm giác hoặc làm cho có cảm giác về một tác động tương đối êm dịu hoặc có thể chịu đựng được tương đối dễ dàng.khó chịuBức bối, không thoải mái.mũi vạy thì lái chịu đòn(nghĩa đen): trên tàu (thuyền), mũi "vạy" là mũi tàu đã bị lệch méo, nên nó chạy không đúng hướng, có thể là vì dòng nước xoáy hay nước xiết. Còn "đòn" là cái đòn lái, tức là bánh lái. Người lái tàu (thuyền trưởng) là người chịu trách nhiệm về việc điều khiển cái đòn lái ("chịu đòn"), khi mũi vạy rồi thì họ phải rất vất vả cầm cây đòn lái để điều khiển.ăn chịuĂn không trả tiền ngay.cam chịuBằng lòng chịu vì cho là không thể nào khác được.chịu đèn(Thú vật) Không chạy trốn trước ánh đèn của người đi săn.chịu tộiPhải nhận tội của mình.giơ đầu chịu báng(nghĩa đen) một mình phải giơ đầu chịu phạt, chịu cốc vào đầu (báng)chịu khóCố gắng, không quản ngại khó khăn, vất vả.chịu thuaĐành nhận là bị thua.gánh chịuBuộc phải nhận lấy điều không hay hoặc thiệt hại về mình.chịu nhiệt(Vật liệu) Có khả năng giữ nguyên hoặc chỉ thay đổi rất ít các tính chất cơ học khi ở nhiệt độ cao.chịu điƯng thuận đi.gạch chịu lửaGạch chịu được nhiệt độ cao.chịu tangLàm lễ để tang người bậc trên.hứng chịuBuộc phải nhận về phần mình điều không may, không tốt lành.chịu lửa.bán chịuBán hàng theo phương thức khách hàng nhận trước, sau một thời gian mới phải trả tiền.đứng mũi chịu sàoGánh vác trách nhiệm nặng nề nhất trong một công việc chung. Thành ngữ gần nghĩa giơ đầu chịu báng.quýt làm cam chịuVí trường hợp kẻ này gây nên lỗi lầm, sai trái nhưng người khác (thường là người thân thiết, gần gũi) lại phải gánh chịu hậu quả.mua chịuMua không trả tiền ngay.chịu chơiNhư chơi tới bến.ai làm nấy chịuNgười nào làm thì người ấy chịu tội.khoanh tay chịu chếtHoàn toàn bất lực, không còn cách gì đối phó, xoay xở được nữa, đành phó mặc chịu theo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chịu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.