Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mua chịu

Động từ
Động từ
  1. Mua không trả tiền ngay.

Cấu tạo âm tiết

muaâm đầu m · vần ua · thanh ngang
chịuâm đầu ch · vần iu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mua chịu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.