Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

CN

Danh từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. initialism of Công Nguyên (“Common Era”)
  2. initialism of Chủ nhật (“Sunday”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "CN" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.