Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Công Nguyên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ŋwiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kỉ nguyên Công giáo.
  2. Mốc để tính thời gian theo công lịch (lấy năm Chúa Jesus ra đời theo truyền thuyết làm năm bắt đầu)
    • Những năm đầu công nguyên.
    • Trước công nguyên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 公元.

"Công Nguyên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Common Era
🇨🇳 Tiếng Trung 公元 gōng yuán
🇯🇵 Tiếng Nhật 西暦 せいれき

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Công Nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.