dào
Động từThán từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˨˩] · Huế [jaːw˦˩] · Sài Gòn [jaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to surge
- nah, expressed as a denial
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "dào"
dồi dàoRất nhiều, dư thừa so với nhu cầu.ôi dàoTiếng thốt ra biểu lộ ý chán nản, thiếu tin tưởng.dạt dàoTràn đầy do dâng lên nhiều và liên tục.dào dạt.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dào" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.