dồi dào

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zoj˨˩ zaːw˨˩] · Huế [joj˦˩ jaːw˦˩] · Sài Gòn [joj˨˩ jaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất nhiều, dư thừa so với nhu cầu.
    • Hàng hóa dồi dào.
    • Sức khỏe dồi dào.

"dồi dào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh abundance · abundant · plentiful
🇨🇳 Tiếng Trung 充足 chōng zú · 充沛 chōng pèi · 雄厚 xióng hòu
🇫🇷 Tiếng Pháp abondant
🇩🇪 Tiếng Đức reichlich
🇹🇭 Tiếng Thái อุดมสมบูรณ์ ù-dom-sǒm-buun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dồiâm đầu d · vần ôi · thanh huyền
dàoâm đầu d · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dồi dào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.