Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dặt dìu

Phó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zat̚˧˨ʔ ziw˨˩] · Huế [jak̚˨˩ʔ jiw˦˩] · Sài Gòn [jak̚˨˩˨ jiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. softly and slowly; gently and rhythmically; smoothly and consecutively
  2. rhythmically alternating between fast and slow

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

dặtvần ăt · thanh nặng
dìuvần iu · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dặt dìu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.