dửu dân
dửudân
Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziw˧˩ zən˧˧] · Huế [jɨw˧˨ jəŋ˧˧] · Sài Gòn [jɨw˨˩˦ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a bad person
- a believer in Christianity; a Christian
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 莠 (“bad (figuratively)”) and 民 (“people”). Its second sense arose owing to the Nguyễn dynasty's anti-Chritian policies.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dửu dân" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.