Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ zaː˧˧] · Huế [jɛɲ˧˧ jaː˧˧] · Sài Gòn [jan˧˧ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- famous family
- expert
- Đến cuối thời Đường, ở Gia Hưng xuất hiện một danh gia kiếm thuật, y dựa vào yếu chỉ của kiếm pháp thời cổ mà đổi mới,[…]During the late Táng dynasty, there appeared in Jiāxīng an eminent swordsman; he started from on the essentials of ancient swordfighting techniques and innovated on them; […]
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 名家.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "danh gia"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "danh gia" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.