Gô-loa

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣo˧˧ lwaː˧˧] · Huế [ɣow˧˧ lwaː˧˧] · Sài Gòn [ɣow˧˧ l⁽ʷ⁾aː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. Gaulish
  2. Gallic
    • gà trống Gô-loathe Gallic rooster
    • những chú gà trống Gô-loa"the Gallic roosters;" the French footballers

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French gaulois (“Gaulish”).

Âm tiết

gôvần ô · thanh ngang
loavần oa · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Gô-loa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.