Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giơ-ne-vơ

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˧˧ nɛ˧˧ vəː˧˧] · Huế [jəː˧˧ nɛ˧˧ vəː˧˧] · Sài Gòn [jəː˧˧ nɛ˧˧ vəː˧˧] ~ [jəː˧˧ nɛ˧˧ jəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Geneva (the capital city of Geneva canton, Switzerland)
    • Hiệp định Giơ-ne-vơthe Geneva Agreement
  2. Geneva (a canton of Switzerland)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French Genève.

Âm tiết

giơvần ơ · thanh ngang
nevần e · thanh ngang
vơvần ơ · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Giơ-ne-vơ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.