Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

goá bụa

Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣwaː˧˦ ʔɓuə˧˨ʔ] · Huế [ɣwaː˨˩˦ ʔɓuə˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣwaː˦˥ ʔɓuə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. widowed
    • 所於𠁀𤤰祖甲,𣋾𬟛時𠊛𫜵𲐼役民𡮈所𫜵,卞別役穊𥢫𱺵民𡮈蒸所娘,能(⿰廛保)𠢞𫴋恩蒸几𱝅民,𫽄敢(⿰已侮)𠊛化蔀。He during his reign of the era Zu Jia, in former times, he did the things that the common people did. Thus, knowing that farming and harvesting were what the common people depended on, he continually protected and assisted them, bestowed kindness upon the ordinary people, and did not dare look down upon the widowed.

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 寡婦 (“widow”, SV: quả phụ).

Âm tiết

goávần oa · thanh sắc
bụavần ua · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "goá bụa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.