Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [haː˨˩ naːm˧˧] · Huế [haː˦˩ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Hà Nam (a former province of Vietnam (abolished in 2025))
- Henan (a province of China)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 河南 (“South of The River”). Refers to the fact that it is located south of the Red River. Or a combination of Vietnamese Hà Nội and Nam Định because it is located between these two provinces.
Từ, cụm từ chứa "Hà Nam"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Hà Nam" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.