hàm oan

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˨˩ ʔwaːn˧˧] · Huế [haːm˦˩ ʔwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [haːm˨˩ (ʔ)waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to be falsely accused; suffer injustice; to be wronged
    • Những người bị hàm oan.Many people were falsely accused.
Danh từ
  1. a false accusation; injustice; wrong

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 含冤 (“to suffer injustice”).

Âm tiết

hàmvần am · thanh huyền
oanvần oan · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hàm oan" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.