Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːn˧˦ tʰajŋ̟˨˩] · Huế [haːŋ˦˧˥ tʰɛɲ˦˩] · Sài Gòn [haːŋ˦˥ tʰan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Hanseong (Seoul during the Joseon dynasty)
- Seoul
- Chào đời tại Hán Thành vào một buổi sáng mùa xuân năm 1916, trong một dinh thự lộng lẫy, Nagamoto được thương gia Taka đặt niềm kỳ vọng mãnh liệt về sứ mạng kế thừa và phát triển sự nghiệp của ông cho nước Nhật ở Triều Tiên.Born in Seoul on a 1916 Spring morning in a luxurious palace, Nagamoto was the object of the merchant Taka's vehement desire that he would inherit his career in the service of Japan in Korea.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 漢城.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Hán Thành" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.