hỗ
Phó từĐộng từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˦ˀ˥] · Huế [how˧˨] · Sài Gòn [how˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- mutually, reciprocally
- to estimate, to decide on
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 互.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "hỗ"
hỗ trợGiúp đỡ nhau, giúp thêm vào.tương hỗQua lại lẫn nhau.hỗ tươngCó tác dụng qua lại lẫn nhau.ái hỗtương thân tương ái hỗ trợ lẫn nhau theo môt tinh thần nào đóhỗ huệ(Điều ước) Điều ước ký kết giữa hai nước, qui định việc hưởng hay trao đổi những quyền lợi ngang nhau (cũ).hỗ giáĐịnh giá hàng.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hỗ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.