Động từDanh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwən˧˦ ho˦ˀ˥] · Huế [hwəŋ˦˧˥ how˧˨] · Sài Gòn [wəŋ˦˥ how˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to interpret the meaning of phrases or characters in Hán văn texts
- exegesis of Hán văn texts
- Tiên Nho cắt nghĩa sách Thái Huyền đã nhiều, song văn của Dương Tử phần nhiều thuộc về lối huấn hỗ ý nghĩa đã sâu xa, mà sách Thái Huyền lại là thú văn sâu xa khó hiểu hơn nữa.The Confucian scholars of earlier times have produced many explanations of the Taixuanjing, however the writings of Yang Xiong mostly belong to the exegetical style, whose meanings are already profound and far-reaching, while the Taixuanjing itself is an even more difficult work of literature to understand.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 訓詁. The reading of 詁 is a misreading that is now considered the standard reading. See 怙 and ảo.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "huấn hỗ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.