Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˧ ho˦ˀ˥] · Huế [tɨəŋ˧˧ how˧˨] · Sài Gòn [tɨəŋ˧˧ how˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Qua lại lẫn nhau.
- quan hệ tương hỗ
- tác động tương hỗ
"tương hỗ" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 相互 そうご |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tương hỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.