hụt hẫng
hụthẫng
Tính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [hut̚˧˨ʔ həŋ˦ˀ˥] · Huế [hʊk̚˨˩ʔ həŋ˧˨] · Sài Gòn [hʊk͡p̚˨˩˨ həŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- feeling like a part of oneself is missing (especially in relationships); feeling empty (due to the sudden loss of someone/something)
- Hụt hẫng... Gạt nước mắt nhớ ngày buồn nhất...So down... In the lake of tears I drown...
- deficient (in); short (of)
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hụt hẫng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.