Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiềm khích

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəm˨˩ xïk̟̚˧˦] · Huế [hiəm˦˩ kʰɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [him˨˩ kʰɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to extremely resent, to loathe
Danh từ
  1. hatred; resentment; loathing

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 嫌隙.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

hiềmvần iêm · thanh huyền
khíchvần ich · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hiềm khích" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.