hoa giáp

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ zaːp̚˧˦] · Huế [hwaː˧˧ jaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [waː˧˧ jaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. cycle of sixty years in the sexagenary cycle
  2. age of sixty years

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 花甲.

Âm tiết

hoavần oa · thanh ngang
giápvần ap · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hoa giáp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.